soothing syrup

Định nghĩa

Danh từ: - Si- làm dịu: "soothing syrup" một loại thuốcdạng si- tác dụng làm dịu (calming effect), thường được dùng để giảm các triệu chứng như ho, đau họng hoặc kích ứng. Từ "soothing" mang nghĩa làm dịu, xoa dịu, "syrup" si- (dung dịch đặc, ngọt).

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã một loại si- làm dịu cho cơn ho của đứa trẻ.)
  • ( ấy uống một thìa si- làm dịu để xoa dịu cổ họng bị kích ứng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to administer soothing syrup": dùng (cho uống) si- làm dịu.

    • The nurse carefully administered the soothing syrup to the patient. (Y tá cẩn thận cho bệnh nhân uống si- làm dịu.)
  • "a dose of soothing syrup": một liều si- làm dịu.

    • He needed a dose of soothing syrup before bedtime to sleep better. (Anh ấy cần một liều si- làm dịu trước khi đi ngủ để ngủ ngon hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Soothing (adj): làm dịu, xoa dịu.
    • The soothing music helped her relax. (Âm nhạc êm dịu đã giúp ấy thư giãn.)
  • Syrup (n): si- (dung dịch đặc, ngọt, thường thuốc hoặc thực phẩm).
    • Maple syrup is a popular topping for pancakes. (Si- phong một loại topping phổ biến cho bánh kếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Calming elixir: thuốc tiên làm dịu (mang nghĩa bóng, thường dùng trong văn chương).
  • Demulcent syrup: si- làm dịu (thuật ngữ y học, chỉ chất làm dịu niêm mạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "soothing syrup", nhưng có thể dùng động từ "take" hoặc "administer" đi kèm:
    • Take soothing syrup: uống si- làm dịu.
      • She takes soothing syrup every morning for her allergies. ( ấy uống si- làm dịu mỗi sáng cho bệnh dị ứng của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "soothing syrup". Tuy nhiên, từ "soothing" xuất hiện trong thành ngữ:
    • Soothing words: lời nói an ủi, dịu dàng.
      • His soothing words calmed the angry crowd. (Những lời nói dịu dàng của anh ấy đã làm dịu đám đông giận dữ.)
soothing syrup
A mother gives her child a spoonful of soothing syrup before bed.